achromatic color
Định nghĩa
Danh từ: achromatic color (màu sắc vô sắc) là một màu không có sắc thái (hue), chỉ bao gồm các màu trắng, xám hoặc đen. Đây là những màu không nằm trên vòng tròn màu sắc và không mang tính chất nóng hay lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Trắng, đen và xám đều là ví dụ về màu sắc vô sắc.)
- (Trong thiết kế, màu sắc vô sắc thường được sử dụng để tạo nền trung tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Achromatic color scheme": bảng màu vô sắc, thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế để tạo sự tinh tế.
- An achromatic color scheme relies solely on shades of black, white, and grey. (Bảng màu vô sắc chỉ dựa vào các sắc thái của đen, trắng và xám.)
- "Achromatic vision": thị giác vô sắc, khả năng nhìn thấy màu sắc mà không có sắc thái, thường liên quan đến mù màu.
- People with achromatic vision see the world in shades of grey. (Những người có thị giác vô sắc nhìn thế giới bằng các sắc thái xám.)
Biến thể và từ gần giống
- Achromatic (tính từ): vô sắc, không có màu sắc.
- The achromatic photograph had a timeless quality. (Bức ảnh vô sắc có một chất vượt thời gian.)
- Chromatic color (danh từ): màu sắc hữu sắc, có sắc thái (như đỏ, xanh, vàng).
- Chromatic colors are the opposite of achromatic colors. (Màu sắc hữu sắc là đối lập với màu sắc vô sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Neutral color: màu trung tính, thường bao gồm trắng, xám, đen và đôi khi là be.
- Neutral colors like grey are versatile in fashion. (Màu trung tính như xám rất linh hoạt trong thời trang.)
- Non-spectral color: màu không phổ, không nằm trong quang phổ ánh sáng nhìn thấy (ví dụ: đen, trắng).
- Black is a non-spectral color because it absorbs all light. (Đen là màu không phổ vì nó hấp thụ mọi ánh sáng.)
Các cụm từ liên quan
- Achromatic lens: thấu kính vô sắc, một loại thấu kính quang học không gây ra hiện tượng tán sắc màu.
- The achromatic lens reduces color distortion in telescopes. (Thấu kính vô sắc giảm thiểu sự biến dạng màu trong kính thiên văn.)
- Achromatic point: điểm vô sắc, trong lý thuyết màu sắc, là điểm mà tại đó màu sắc không có sắc thái.
- The achromatic point on a color wheel is at the center. (Điểm vô sắc trên vòng tròn màu sắc nằm ở trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
- In black and white: rõ ràng, không có sự mơ hồ (nghĩa bóng, dựa trên màu vô sắc).
- The rules are in black and white; there is no grey area. (Các quy tắc rất rõ ràng; không có vùng xám nào.)